Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
capital loss


noun
the amount by which the purchase price of an asset exceeds the selling price;
the loss is realized when the asset is sold (Freq. 1)
Hypernyms:
financial loss


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.